Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar info
Thông tin
Huachipato
Contract Period:
15
- ChilêQuốc gia
-
26AGE
31/05/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Siêu Cúp Chilê
-
CHI LC
-
VĐQG Argentina
-
26
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
18
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.46(0.62)Sút bóng
(OT)
- 6.38(3.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
D. Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
San Martin San Juan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|