Maximiliano Gutierrez info
Thông tin
Independiente
Contract Period:
28
- ChilêQuốc gia
-
22AGE
03/05/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
Cúp Argentina
-
Siêu Cúp Chilê
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp Chilê
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
26
-
26
-
26
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-25
-
22
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.38)Sút bóng
(OT)
- 10.75(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 12(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
Union Santa Fe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Defensa Y Justicia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Cape Verde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Peru |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Audax Italiano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|