Maximiliano Joel Falcon Picart info
Thông tin
Inter Miami
Contract Period:
37
- UruguayQuốc gia
-
29AGE
01/05/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA Club World Cup
-
NCAL Cup
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Chilê
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0)Sút bóng
(OT)
- 67.11(61.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 46(42.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 48.75(46.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New England Revolution |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|