Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
3
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
26AGE
04/01/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|