Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
3
- GhanaQuốc gia
-
25AGE
02/07/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 68.21(64.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New York City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Pors Grenland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|