Thông tin
Los Angeles Galaxy
Contract Period:
4
- Nhật BảnQuốc gia
-
38AGE
24/08/1988
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Ý
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Asian Cup
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Austin FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Santos Laguna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|