Thông tin
Chicago Fire
Contract Period:
4
- Nam PhiQuốc gia
-
21AGE
19/09/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
FIFA World Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nam Phi
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.58(0.25)Sút bóng
(OT)
- 53(45.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.08Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 51.75(45.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 54(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13.75(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Panama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Zimbabwe |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SAPL CUP
|
Siwelele |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SALC
|
Supersport United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|