Thông tin
Le Havre
Contract Period:
25
- TanzaniaQuốc gia
-
34AGE
23/12/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Lamia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|