Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
35
- ÚcQuốc gia
-
19AGE
20/06/2007
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
AFC U20
Thống kê cầu thủ
- 9/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.52(0.86)Sút bóng
(OT)
- 10.76(8.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 10/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.38(0.67)Sút bóng
(OT)
- 8.86(6.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.83)Sút bóng
(OT)
- 8.17(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ASEAN U19
|
U19 Philippines |
4 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Green Gully Cavaliers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS VPL
|
Bentleigh Greens |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|