Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
18/02/1998
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 4/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 37.18(31.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.77(0.26)Sút bóng
(OT)
- 36.84(30.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 1.07(0.38)Sút bóng
(OT)
- 38.48(31.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 3.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.34Sai lầm
- 2.31Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.79(0.25)Sút bóng
(OT)
- 39.11(30.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|