Thông tin
U23 Ma Rốc
Contract Period:
4
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
22AGE
26/01/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.2(4.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 23.55(18.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 31.6(25.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia 29is Maiou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|