Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
99
- IranQuốc gia
-
34AGE
18/07/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hy Lạp
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Asian Cup
-
Europa League
-
AFC Champions League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18
-
18
-
17
-
16-19
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Gambia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Costa Rica |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE S CUP
|
OFI Crete |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Hellas Syrou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|