Thông tin
Amedspor
Contract Period:
-
21
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
28AGE
31/05/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.35(0.09)Sút bóng
(OT)
- 37.5(28.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 3.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 1.29Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.59Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 26/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.3(0.06)Sút bóng
(OT)
- 30.18(23.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 1.55Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.88Bẫy việt vị
- 1.39Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|