Thông tin
LASK Linz
Contract Period:
6
- Suriname,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
28/05/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 25/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 19.25(16.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.75
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 45.25(39.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCP-PO
|
Bolivia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|