Thông tin
Swansea City
Contract Period:
7
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
24AGE
19/04/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 18/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.82(0.26)Sút bóng
(OT)
- 12.05(9.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 30(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|