Thông tin
Istanbulspor
Contract Period:
-
66
- SenegalQuốc gia
-
28AGE
10/04/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 20/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0
Thẻ phạt
- 1(0.32)Sút bóng
(OT)
- 15.32(11.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR Cup
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|