Thông tin
Sarpsborg 08 FF
Contract Period:
2
- Hà LanQuốc gia
-
32AGE
02/07/1994
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.53(0.24)Sút bóng
(OT)
- 27(23.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.55(0.15)Sút bóng
(OT)
- 47.03(39.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 2.03Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 3.36Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1(0.46)Sút bóng
(OT)
- 39.15(33.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.77Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 3.23Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.1(21.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3.1Cắt bóng
- 0.9Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Kjelsas IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|