Thông tin
CFR Cluj
Contract Period:
17
- KosovoQuốc gia
-
30AGE
15/12/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa League
-
Cúp Romania
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/39GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/39GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 9.4(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CSM Slatina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
0 |
1 |
0 |
0
0
|