Thông tin
- Thụy Sĩ,SerbiaQuốc gia
-
28AGE
17/09/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D2
|
HNK Cibalia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D2
|
NK Karlovac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Valletta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI PL
|
Bruhl SG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI PL
|
Bulle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI PL
|
Vevey Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|