| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo thứ hai | 44 | 165 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ cánh phải | 45 | 184 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 173 cm | 65 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 37 | 185 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 176 cm | 68 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

