Thông tin
Augsburg
Contract Period:
36
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
21AGE
17/07/2005
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 17/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.54(0.57)Sút bóng
(OT)
- 16.39(13.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.65(0.35)Sút bóng
(OT)
- 9.6(7.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|