Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
18
- Thổ Nhĩ Kỳ,ÁoQuốc gia
-
27AGE
03/04/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Halide Edip Adivarspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR SC
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Georgia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|