Thông tin
ES Troyes AC
Contract Period:
10
- Pháp,Ma RốcQuốc gia
-
28AGE
22/10/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|