Thông tin
- Brazil,D.R. CongoQuốc gia
-
23AGE
23/04/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 27/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 64.5(57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 4.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 57(50.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 17.25(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 22.32(18.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Grand Saconnex |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|