| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 67 | 173 cm | 73 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 187 cm | 81 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 180 cm | 79 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 179 cm | 64 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 180 cm | 78 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 190 cm | 91 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 174 cm | 77 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 171 cm | 67 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 176 cm | 63 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 195 cm | 70 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 182 cm | 72 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 182 cm | 84 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 174 cm | 68 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 169 cm | 65 kg | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 175 cm | 68 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 177 cm | 72 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 178 cm | 68 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 181 cm | 74 kg | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 180 cm | 73 kg | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 17 | 168 cm | 62 kg | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 182 cm | 64 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 190 cm | 73 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | 62 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 178 cm | 73 kg | Mexico |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | 81 kg | Mexico |
| Thủ môn | 30 | 184 cm | 68 kg | Mexico |
| Thủ môn | 40 | 185 cm | 73 kg | Mexico |

