Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
19
- Ba Lan,GhanaQuốc gia
-
26AGE
16/09/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 22/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 10.39(8.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 8.92(7.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|