Thông tin
Umm Salal
Contract Period:
10
- GhanaQuốc gia
-
27AGE
14/05/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 29.5(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0.09)Sút bóng
(OT)
- 9.45(6.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 20.67(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|