Thông tin
- Pháp,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
35AGE
18/01/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
22-23
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 22/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.2)Sút bóng
(OT)
- 30.1(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D3
|
Le Puy Foot 43 Auvergne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Valenciennes US |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Aubagne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Versailles 78 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Quevilly Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Martigues |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|