Thông tin
Roda JC Kerkrade
Contract Period:
14
- Hà LanQuốc gia
-
29AGE
15/01/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 37/38GS/GP
- 0.26(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.95(0.84)Sút bóng
(OT)
- 33.76(26.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 2.55Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.88(0.31)Sút bóng
(OT)
- 12.59(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 13/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.3(0.48)Sút bóng
(OT)
- 13.67(9.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.11(0.44)Sút bóng
(OT)
- 8.56(6.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 3.33(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|