Thông tin
- AnhQuốc gia
-
35AGE
23/08/1991
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.46(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.26(1)Sút bóng
(OT)
- 15.8(7.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.23Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 44/45GS/GP
- 0.56(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 2.11(1.07)Sút bóng
(OT)
- 18.31(8.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.02Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 7.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|