Thông tin
Leyton Orient
Contract Period:
14
- Scotland,AnhQuốc gia
-
23AGE
16/04/2003
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 25.48(19.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.43(0.07)Sút bóng
(OT)
- 44.27(34.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 3.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.04(0)Sút bóng
(OT)
- 24.21(19.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|