Thông tin
Derry City
Contract Period:
7
- Bắc Ireland,IrelandQuốc gia
-
32AGE
28/07/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
20-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 15/18GS/GP
- 0.33(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 3.28(1)Sút bóng
(OT)
- 28.78(22.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.61(5.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 20.5(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|