Thông tin
Northampton Town
Contract Period:
18
- Bắc IrelandQuốc gia
-
22AGE
29/04/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 19/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 26.82(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 3.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.86(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|