Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
99
- Thụy SĩQuốc gia
-
32AGE
19/07/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đức
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Đức
-
Audi Cup
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
16-17
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|