Thông tin
Mosta FC
Contract Period:
-
- MaltaQuốc gia
-
45AGE
17/04/1981
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
19-21
-
18-19
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.4
Thẻ phạt
- 1.8(1)Sút bóng
(OT)
- 14.6(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công