Thông tin
Greenock Morton
Contract Period:
- ScotlandQuốc gia
-
35AGE
06/01/1991
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.315 TriệuGiá trị ước tính
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.15(8.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 13/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.52(0.16)Sút bóng
(OT)
- 9.2(6.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|