Thông tin
Al-Arabi SC
Contract Period:
14
- KenyaQuốc gia
-
32AGE
26/03/1994
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Thụy Điển
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
18
-
17-18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.83(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.91(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.9(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.21(0.43)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 3.44(1.11)Sút bóng
(OT)
- 21.11(15.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.32(0.88)Sút bóng
(OT)
- 11.08(8.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Qatar SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Seychelles |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ibiza Eivissa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QCP Cup
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al-Sailiya |
2 |
0 |
0 |
0
0
|