Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
36AGE
15/05/1990
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Hạng hai Đức
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
25-26
-
14-15
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.29(0.06)Sút bóng
(OT)
- 43.34(35.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
- 34/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.19(0.05)Sút bóng
(OT)
- 26.7(15.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 2.11Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 1.51Tắc bóng
- 0.65Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.35(0.18)Sút bóng
(OT)
- 39.29(28.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 2.47Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.65Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.83(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
SC'ESV Parndorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
First Vienna FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
St.Polten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|