Thông tin
- AnhQuốc gia
-
23AGE
09/11/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.25(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 35.4(29.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG NLS
|
AFC Hornchurch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
1
1
|