Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
6
- Ba LanQuốc gia
-
34AGE
03/04/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 8.62(7.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Stal Mielec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|