Thông tin
Dukla Banska Bystrica
Contract Period:
57
- SlovakiaQuốc gia
-
38AGE
01/06/1988
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Europa League
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
OFK Malzenice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
FC STK 1914 Samorin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|