Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
15
- Ba LanQuốc gia
-
20AGE
30/01/2006
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 27/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.1)Sút bóng
(OT)
- 32.65(27.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 37(29.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Georgia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|