Thông tin
Synot Slovacko
Contract Period:
21
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
33AGE
15/03/1993
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
China Cup
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Rinija Gostivar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|