Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
22
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
24AGE
13/08/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Cúp Séc
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 25/31GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.33(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Opava |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CSKA Sofia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|