Thông tin
Palestine
Contract Period:
-
15
- Palestine,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
08/05/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
Asian Cup
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 45(39.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 47.25(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Syria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|