Thông tin
Hajduk Split
Contract Period:
11
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
05/08/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 23/31GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Zilina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Shkendija 79 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO Cup
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Siroki Brijeg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|