Thông tin
- PhápQuốc gia
-
27AGE
16/08/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Bochum |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|