Miguel Angel Garrido Cifuentes info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
36AGE
05/10/1990
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 14.73(11.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS FAC
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Kelantan United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|