Thông tin
Espanyol
Contract Period:
15
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
11/03/1998
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
23-24
-
17-18
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 6.08(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.47(0.11)Sút bóng
(OT)
- 40.68(32.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.95Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 3.11Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA CUP
|
CE Atletic Lleida 2019 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
FC Cartagena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Tenerife |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|