Thông tin
CD Nacional
Contract Period:
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
27/03/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.14)Sút bóng
(OT)
- 16.43(12.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.2(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 17.77(14.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.82(7.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|